Liên hệ
Xem nhanh
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo (Nhật Bản).
Chi tiết:
![]() |
||
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||
Bảng giá các Model:
![]() |
![]() |
|
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo |
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo (Không có cổng SPC) |
|
|
Giá: 3.230.000 VNĐ (Giá đã bao gồm VAT) |
Giá: 4.040.000 VNĐ (Giá đã bao gồm VAT) |
|
|
|
||
![]() |
![]() |
|
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo (Không có cổng SPC) |
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Mã hàng: 293-243-30 Phạm vi đo: 75-100mm Độ chia: 0.001mm Độ chính xác: ± 2μm Hãng sản xuất: Mitutoyo - Nhật Bản (Không có cổng SPC) |
|
|
Giá: 5.100.000 VNĐ (Giá đã bao gồm VAT) |
Giá: 5.720.000 VNĐ (Giá đã bao gồm VAT) |
|
|
|
||
![]() |
![]() |
|
| Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Mã hàng: 293-230-30 Phạm vi đo: 0-25mm Độ chia: 0.001mm Độ chính xác: ± 1μm Hãng sản xuất: Mitutoyo - Nhật Bản |
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Mã hàng: 293-231-30 Phạm vi đo: 25-50mm Độ chia: 0.001mm Độ chính xác: ± 1μm Hãng sản xuất: Mitutoyo - Nhật Bản |
|
|
Giá: 4.050.000 VNĐ (Giá đã bao gồm VAT) |
Giá: 4.550.000 VNĐ (Giá đã bao gồm VAT) |
|
|
|
||
![]() |
![]() |
|
| Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Mã hàng: 293-232-30 Phạm vi đo: 50-75mm Độ chia: 0.001mm Độ chính xác: ± 1μm Hãng sản xuất: Mitutoyo - Nhật Bản |
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Mã hàng: 293-233-30 Phạm vi đo: 75-100mm Độ chia: 0.001mm Độ chính xác: ± 2μm Hãng sản xuất: Mitutoyo - Nhật Bản |
|
|
Giá: 5.170.000 VNĐ (Giá đã bao gồm VAT) |
Giá: 5.900.000 VNĐ (Giá đã bao gồm VAT) |
|
|
|
![]() |
|
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo |
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Mã hàng: 293-341-30 Phạm vi đo: 25-50mm/1-2" Độ chia: 0.001mm/.00005" Độ chính xác: ± 1μm/±.00005" Hãng sản xuất: Mitutoyo - Nhật Bản |
|
|
Giá: 3.350.000 VNĐ (Giá đã bao gồm VAT) |
Giá: 4.150.000 VNĐ (Giá đã bao gồm VAT) |
|
|
|
|
|
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo |
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo |
|
|
Giá: 5.620.000 VNĐ (Giá đã bao gồm VAT) |
Giá: 6.550.000 VNĐ (Giá đã bao gồm VAT) |
|
|
|
![]() |
|
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Không có cổng SPC
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Không có cổng SPC |
|
|
Giá: 4.450.000 VNĐ (Giá đã bao gồm VAT) |
Giá: 2.950.000 VNĐ (Giá đã bao gồm VAT) |
|
![]() |
||
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Không có cổng SPC |
||
|
Giá: 2.960.000 VNĐ (Giá đã bao gồm VAT) |
||
|
|
||
|
|
![]() |
|
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo |
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo |
|
|
Giá: 7.870.000 VNĐ (Giá đã bao gồm VAT) |
Giá: 8.100.000 VNĐ (Giá đã bao gồm VAT) |
|
|
|
||
1. Tính năng kỹ thuật:
- Dùng để đo đường kính ngoài, bề dày các vật liệu như: kim loại, gỗ, nhựa…
- Đo nhanh hơn với 2mm/vòng xoay thay vì 0.5mm/vòng như các loại Panme thông thường.
- Độ chính xác cao, đọc kết quả nhanh trên màn hình hiển thị LCD.
- Cấp bảo vệ IP65 giúp cho máy có khả năng làm việc tốt ở môi trường ẩm ướt, dầu mỡ, bụi…
- Truyền dữ liệu vào máy tính thông qua cổng SPC.
2. Thông số kỹ thuật chung:
|
Stt |
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo mm |
Độ chia mm |
Độ chính xác mm |
|
1 |
293-230 |
0 - 25 mm |
0.001 mm |
± 1μm |
|
2 |
293-231 |
25 - 30 mm |
0.001 mm |
± 1μm |
|
3 |
293-232 |
50 - 75 mm |
0.001 mm |
± 1μm |
|
4 |
293-233 |
75 - 100 mm |
0.001 mm |
± 2μm |
|
5 |
293-240 (*) |
0 - 25 mm |
0.001 mm |
± 1μm |
|
6 |
293-241 (*) |
25 - 50 mm |
0.001 mm |
± 1μm |
|
7 |
293-242 (*) |
50 - 75 mm |
0.001 mm |
± 1μm |
|
8 |
293-243 (*) |
75 - 100 mm |
0.001 mm |
± 2μm |
|
9 |
293-340 |
0 - 25 mm / 0 – 1” |
0.001 mm / .00005” |
± 1μm |
|
10 |
293-341 |
25 - 50 mm / 1 – 2” |
0.001 mm / .00005” |
± 1μm |
|
11 |
293-342 |
50 - 75 mm / 2 – 3” |
0.001 mm / .00005” |
± 1μm |
|
12 |
293-343 |
75 - 100 mm / 3 – 4” |
0.001 mm / .00005” |
± 2μm |
|
13 |
293-821 (**) |
0 - 25 mm |
0.001 mm |
± 2μm |
|
14 |
293-831 (**) |
0 - 25 mm / 0 – 1” |
0.001 mm / .00005” |
± 2μm |
Ghi chú: (*) Không có cổng SPC
(**) Loại phổ thông - Không có cổng SPC